词典
search
translate

越南语词典

搜索越南语-英语单词、意思和例句

swap_horiz越南语 ⇄ 英语 volume_up北部和南部发音 format_quote例句

menu_book 词条结果“vợ hoặc chồng” (1)

vợ hoặc chồng
播放
英语 名spouse
我的单词本
Vợ hoặc chồng của tôi làm bác sĩ.
My spouse is a doctor.

swap_horiz 相关词“vợ hoặc chồng” (0)

未找到相关词。

format_quote 短语“vợ hoặc chồng” (1)

Vợ hoặc chồng của tôi làm bác sĩ.
My spouse is a doctor.